ciclo de vida
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vòng đời, chu kỳ sốngdanh từlife cycle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ciclo de vidaDạng gốc (base form)
- ciclos de vidaSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ciclo de vida del producto | Vòng đời sản phẩm | |
| fase del ciclo de vida | Giai đoạn vòng đời |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh