Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciclo celular
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌθiklo θeluˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Chu kỳ tế bào
danh từ
cell cycle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciclo celular
Dạng gốc
(base form)
ciclo
s celulares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cell cycle
Chu kì tế bào, chu kì phân bào
AI
1
Chu kỳ tế bào
1
Chu kỳ tế bào
1
Chu kỳ tế bào