Dịch

ciclo celular

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌθiklo θeluˈlaɾ/

Nghĩa chính

  1. Chu kỳ tế bàodanh từcell cycle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ciclo celularDạng gốc (base form)
  2. ciclos celularesSố nhiều (plural)

AI