Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciberterrorismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌθibeɾteroˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Khủng bố mạng
danh từ
cyberterrorism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ciberterrorista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cyberterrorism
Sự cố ý làm gián đoạn mạng máy tính trên quy mô lớn, đặc biệt là các máy tính có kết nối Internet, do virus, v.v
AI
1
Khủng bố mạng
1
Khủng bố mạng
1
Khủng bố mạng