Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cibercrimen
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tội phạm mạng
danh từ
cybercrime
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cibercrimen
Dạng gốc
(base form)
cibercr
ímenes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cybercrime
Tội phạm mạng
AI
1
Tội phạm mạng
1
Tội phạm mạng
1
Tội phạm mạng