Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciberacoso
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sibeɾaˈkoso/
Nghĩa chính
1
Bắt nạt trên mạng
danh từ
cyberbullying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciberacoso
Dạng gốc
(base form)
ciberacoso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cyberbullying
Sự bắt nạt trên mạng
AI
1
Bắt nạt trên mạng
1
Bắt nạt trên mạng
1
Bắt nạt trên mạng