Dịch

ciberacoso

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sibeɾaˈkoso/

Nghĩa chính

  1. Bắt nạt trên mạngdanh từcyberbullying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ciberacosoDạng gốc (base form)
  2. ciberacososSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI