Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cianogénesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tạo xyanua
danh từ
cyanogenesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cyanogenesis
Sự sinh axit xianhidric
AI
1
Sự tạo xyanua
1
Sự tạo xyanua
1
Sự tạo xyanua