Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chupasangres
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃupaˈsanɡɾes/
Nghĩa chính
1
Kẻ hút máu
danh từ
bloodsucker
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bloodsucker
Loài động vật uống máu người khác, đặc biệt là bằng cách hút máu qua vết thương đâm thủng; một con đỉa, muỗi, v.v
AI
1
Kẻ hút máu
1
Kẻ hút máu
1
Kẻ hút máu