Dịch

chupasangre

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/t͡ʃupaˈsanɡɾe/

Nghĩa chính

  1. Kẻ hút máudanh từbloodsucker
  2. Một trong những cây xương rồng thuộc chi Maihueniadanh từEither of the cactuses of the genus Maihuenia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chupasangreDạng gốc (base form)
  2. chupasangresSố nhiều (plural)

AI