chupasangre
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/t͡ʃupaˈsanɡɾe/
Nghĩa chính
- Kẻ hút máudanh từbloodsucker
- Một trong những cây xương rồng thuộc chi Maihueniadanh từEither of the cactuses of the genus Maihuenia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chupasangreDạng gốc (base form)
- chupasangresSố nhiều (plural)