Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chupadientes
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌt͡ʃupaˈdjentes/
Nghĩa chính
1
Loài gặm nhấm thuộc chi Conopophaga
danh từ
A gnateater of the genus Conopophaga.
AI
1
Loài gặm nhấm thuộc chi Conopophaga
1
Loài gặm nhấm thuộc chi Conopophaga
1
Loài gặm nhấm thuộc chi Conopophaga