Dịch

chunga

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃunɡa/

Nghĩa chính

  1. Bữa tiệc điên rồ hay hoang dãdanh từcrazy or wild party

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chungaDạng gốc (base form)
  2. chungasSố nhiều (plural)

AI