Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chunga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃunɡa/
Nghĩa chính
1
Bữa tiệc điên rồ hay hoang dã
danh từ
crazy or wild party
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chunga
Dạng gốc
(base form)
chunga
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bữa tiệc điên rồ hay hoang dã
1
Bữa tiệc điên rồ hay hoang dã
1
Bữa tiệc điên rồ hay hoang dã