Dịch

chunchucuyo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃunt͡ʃuˈkuʃo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mũi của mục sưdanh từparson's nose

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chunchucuyoDạng gốc (base form)
  2. chunchucuyosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hậu môn của một con chim hoặc người
  1. the anus of a bird or person

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI