Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chuloplaya
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chàng trai bãi biển; người tạo dáng ở bãi biển
danh từ
beachboy; poser at the beach
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chuloplaya
Dạng gốc
(base form)
chuloplaya
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beachboy
Nam là nhân viên cứu hộ hoặc công nhân khác ở bãi biển
AI
1
Chàng trai bãi biển
1
Chàng trai bãi biển
1
Chàng trai bãi biển