Dịch

chuloplaya

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chàng trai bãi biển; người tạo dáng ở bãi biểndanh từbeachboy; poser at the beach

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuloplayaDạng gốc (base form)
  2. chuloplayasSố nhiều (plural)

AI