Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chulería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự kiêu ngạo, khoe khoang
danh từ
cockiness, boast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chulería
Dạng gốc
(base form)
chulería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cockiness
Tính tự phụ, tính tự mãn, tính vênh váo
AI
1
Sự kiêu ngạo
1
Sự kiêu ngạo
1
Sự kiêu ngạo