Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chucherío
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một số lượng lớn chó; một gói
danh từ
a large quantity of dogs; a pack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chucherío
Dạng gốc
(base form)
chucherío
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một số lượng lớn chó
1
Một số lượng lớn chó
1
Một số lượng lớn chó