Dịch

chucherío

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một số lượng lớn chó; một góidanh từa large quantity of dogs; a pack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chucheríoDạng gốc (base form)
  2. chucheríosSố nhiều (plural)

AI