Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chucheca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃuˈt͡ʃeka/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một loại nghêu Anadara tuberculosa
danh từ
a type of clam, Anadara tuberculosa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chucheca
Dạng gốc
(base form)
chucheca
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại nghêu Anadara tuberculosa
1
Một loại nghêu Anadara tuberculosa
1
Một loại nghêu Anadara tuberculosa