Dịch

chuchada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃuˈt͡ʃada/

Nghĩa chính

  1. Những điều ngớ ngẩn, những điều vô lýdanh từabsurdities, nonsense

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuchadaDạng gốc (base form)
  2. chuchadasSố nhiều (plural)

AI