Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chuchada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃuˈt͡ʃada/
Nghĩa chính
1
Những điều ngớ ngẩn, những điều vô lý
danh từ
absurdities, nonsense
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chuchada
Dạng gốc
(base form)
chuchada
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Những điều ngớ ngẩn
1
Những điều ngớ ngẩn
1
Những điều ngớ ngẩn