Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choriqueso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃoɾiˈkeso/
Nghĩa chính
1
Hợp xướng
danh từ
choriqueso
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
choriqueso
Dạng gốc
(base form)
choriqueso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
choriqueso
Món ăn Mexico bao gồm chorizo và pho mát, giống như nước xốt
AI
1
Hợp xướng
1
Hợp xướng
1
Hợp xướng