Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chora
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃoɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tàn thuốc lá
danh từ
cigarette butt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chora
Dạng gốc
(base form)
chora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cigarette butt
Tàn thuốc lá, đầu lọc
AI
1
Tàn thuốc lá
1
Tàn thuốc lá
1
Tàn thuốc lá