Dịch

chora

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tàn thuốc ládanh từcigarette butt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choraDạng gốc (base form)
  2. chorasSố nhiều (plural)

AI