Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chompa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃompa/
Nghĩa chính
1
Áo liền quần, áo len
danh từ
jumper, sweater
2
Áo khoác bomber
danh từ
bomber jacket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chompa
Dạng gốc
(base form)
chompa
s
Số nhiều
(plural)
chomp
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cazadora
chaleco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jumper
Áo ngoài mặc chui đầu
bomber jacket
Áo khoác bomber
AI
1
Áo liền quần
2
Áo khoác bomber
1
Áo liền quần
2
Áo khoác bomber
1
Áo liền quần
2
Áo khoác bomber