Dịch

chivirín de Nava

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hồng tước Nava, Hylorchilus navaidanh từNava's wren, Hylorchilus navai.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chivirín de NavaDạng gốc (base form)
  2. chivirines de NavaSố nhiều (plural)

AI