chivirín de Nava
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hồng tước Nava, Hylorchilus navaidanh từNava's wren, Hylorchilus navai.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chivirín de NavaDạng gốc (base form)
- chivirines de NavaSố nhiều (plural)