Dịch

chiripiorca

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Suy nhược thần kinhdanh từnervous breakdown
  2. Cơn động kinhdanh từepileptic seizure
  3. Cơn giận dữ lớndanh từlarge tantrum
  4. Suy sụp tinh thầndanh từmental meltdown

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiripiorcaDạng gốc (base form)
  2. chiripiorcasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tic rất dễ nhận biết
  1. very perceptible tic

AI