chiripiorca
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Suy nhược thần kinhdanh từnervous breakdown
- Cơn động kinhdanh từepileptic seizure
- Cơn giận dữ lớndanh từlarge tantrum
- Suy sụp tinh thầndanh từmental meltdown
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiripiorcaDạng gốc (base form)
- chiripiorcasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tic rất dễ nhận biết
- very perceptible tic