Dịch

chiringuito

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiɾinˈɡito/

Nghĩa chính

  1. Kinh doanh mờ ám, hiệp hội mờ ám, đám cao bồidanh từshady business, shady association, bunch of cowboys

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiringuitoDạng gốc (base form)
  2. chiringuitosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • , " " , , .

AI