chiringuito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiɾinˈɡito/
Nghĩa chính
- Kinh doanh mờ ám, hiệp hội mờ ám, đám cao bồidanh từshady business, shady association, bunch of cowboys
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiringuitoDạng gốc (base form)
- chiringuitosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .
- , " " , , .