Dịch

chirigüe austral

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˌɾiɡwe ausˈtɾal/

Nghĩa chính

  1. Chim sẻ vàng Patagonia (Sicalis lebruni)danh từPatagonian yellow finch (Sicalis lebruni)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chirigüe australDạng gốc (base form)
  2. chirigües australesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI