Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chinchilla menor
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chinchilla đuôi dài
danh từ
long-tailed chinchilla
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chinchilla menor
Dạng gốc
(base form)
chinchilla
s menores
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
long-tailed chinchilla
Các loài Chinchilla laniger, được tìm thấy ở Nam Mỹ
AI
1
Chinchilla đuôi dài
1
Chinchilla đuôi dài
1
Chinchilla đuôi dài