Dịch

chinche metálica

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con bọ ngọcdanh từA jewel bug.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinche metálicaDạng gốc (base form)
  2. chinches metálicasSố nhiều (plural)

AI