Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chinche metálica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con bọ ngọc
danh từ
A jewel bug.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chinche metálica
Dạng gốc
(base form)
chinche
s metálicas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con bọ ngọc
1
Con bọ ngọc
1
Con bọ ngọc