chinchón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃinˈt͡ʃon/
Nghĩa chính
- Một trò chơi bài cụ thểdanh từa particular card game
- Rượu sản xuất tại Chinchón, Tây Ban Nhadanh từliquor made in Chinchón, Spain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chinchónDạng gốc (base form)
- chinchonesSố nhiều (plural)