Dịch

chinchón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃinˈt͡ʃon/

Nghĩa chính

  1. Một trò chơi bài cụ thểdanh từa particular card game
  2. Rượu sản xuất tại Chinchón, Tây Ban Nhadanh từliquor made in Chinchón, Spain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinchónDạng gốc (base form)
  2. chinchonesSố nhiều (plural)

AI