Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chimajá
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃimaˈxa/
Nghĩa chính
1
Rau mùi tây
danh từ
parsley
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chimajá
Dạng gốc
(base form)
chimajá
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
perejil
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parsley
Rau mùi tây, ngò tây
AI
1
Rau mùi tây
1
Rau mùi tây
1
Rau mùi tây