Dịch

chimajá

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃimaˈxa/

Nghĩa chính

  1. Rau mùi tâydanh từparsley

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chimajáDạng gốc (base form)
  2. chimajásSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI