Dịch

chihuahua

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈwawa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chihuahua (giống chó)danh từchihuahua (breed of dog)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chihuahuaDạng gốc (base form)
  2. chihuahuasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI