chihuahua
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈwawa/nguồn
Nghĩa chính
- Chihuahua (giống chó)danh từchihuahua (breed of dog)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chihuahuaDạng gốc (base form)
- chihuahuasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh