chifurnia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈfuɾnja/
Nghĩa chính
- Nước đọng; thị trấn một ngựadanh từbackwater; one-horse town
- Vùng đất hoangdanh từbrushland
- Một cái lán; một cái nhà tồi tàn; một ngôi nhà xiêu vẹo hoặc xuống cấpdanh từa shack; a hovel; a ramshackle or deteriorated dwelling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chifurniaDạng gốc (base form)
- chifurniasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa