Dịch

chifurnia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈfuɾnja/

Nghĩa chính

  1. Nước đọng; thị trấn một ngựadanh từbackwater; one-horse town
  2. Vùng đất hoangdanh từbrushland
  3. Một cái lán; một cái nhà tồi tàn; một ngôi nhà xiêu vẹo hoặc xuống cấpdanh từa shack; a hovel; a ramshackle or deteriorated dwelling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chifurniaDạng gốc (base form)
  2. chifurniasSố nhiều (plural)

AI