Dịch

chiclayo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bầu lá sung (Cucurbita ficifolia)danh từfig-leaf gourd (Cucurbita ficifolia)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiclayoDạng gốc (base form)
  2. chiclayosSố nhiều (plural)

AI