Dịch

chicano

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈkano/

Nghĩa chính

  1. Gốc Mexico và sống ở Hoa Kỳtính từof Mexican descent and living in the United States
  2. Người Mỹ gốc Mexicoqua tiếng Anhdanh từChicano

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicanoDạng gốc (base form)
  2. chicanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chicanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chicanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI