Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chicano
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/t͡ʃiˈkano/
Nghĩa chính
1
Gốc Mexico và sống ở Hoa Kỳ
tính từ
of Mexican descent and living in the United States
2
Người Mỹ gốc Mexico
qua tiếng Anh
danh từ
Chicano
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chicano
Dạng gốc
(base form)
chican
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chicano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
chican
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Chicano
Người Mỹ gốc Mexico
AI
1
Gốc Mexico và sống ở Hoa Kỳ
2
Người Mỹ gốc Mexico
1
Gốc Mexico và sống ở Hoa Kỳ
2
Người Mỹ gốc Mexico
1
Gốc Mexico và sống ở Hoa Kỳ
2
Người Mỹ gốc Mexico