Dịch

chicagüita

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃikaˈɡwita/

Nghĩa chính

  1. Vòng đu quay, đu quay đứngdanh từFerris wheel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicagüitaDạng gốc (base form)
  2. chicagüitasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

irse en la chicagüitaPhạm sai lầm; mắc lỗi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vòng đu quay
Khác

AI