chicagüita
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃikaˈɡwita/
Nghĩa chính
- Vòng đu quay, đu quay đứngdanh từFerris wheel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicagüitaDạng gốc (base form)
- chicagüitasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irse en la chicagüita | Phạm sai lầm; mắc lỗi |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vòng đu quay
Khác