Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chesco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃesko/
Nghĩa chính
1
Nước giải khát
danh từ
soft drink
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chesco
Dạng gốc
(base form)
chesco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
soft drink
Nước ngọt
AI
1
Nước giải khát
1
Nước giải khát
1
Nước giải khát