cherry
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃeri/
Nghĩa chính
- Cà chua bidanh từcherry tomato
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomate cherry | Cà chua bi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomate cherry | Cà chua bi |