Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheddar
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃedaɾ/
Nghĩa chính
1
Phô mai Cheddar
danh từ
Cheddar cheese
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cheddar
Dạng gốc
(base form)
cheddar
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Cheddar cheese
Phô mai cheddar
AI
1
Phô mai Cheddar
1
Phô mai Cheddar
1
Phô mai Cheddar