Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chavito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃaˈbito/
Nghĩa chính
1
Cậu bé Mexico
danh từ
Mexican boy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chavito
Dạng gốc
(base form)
chavito
s
Số nhiều
(plural)
chavit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chavit
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
Me
gusta
ese
chavito
.
AI
1
Cậu bé Mexico
1
Cậu bé Mexico
1
Cậu bé Mexico