Dịch

chavito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈbito/

Nghĩa chính

  1. Cậu bé Mexicodanh từMexican boy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chavitoDạng gốc (base form)
  2. chavitosSố nhiều (plural)
  3. chavitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chavitaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .

AI