Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chatni
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃadni/
Nghĩa chính
1
Tương ớt
danh từ
chutney
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chatni
Dạng gốc
(base form)
chatni
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chutney
Tương ớt
AI
1
Tương ớt
1
Tương ớt
1
Tương ớt