Dịch

chatni

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃadni/

Nghĩa chính

  1. Tương ớtdanh từchutney

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chatniDạng gốc (base form)
  2. chatnisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI