Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chateo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃaˈteo/
Nghĩa chính
1
Hành động trò chuyện trực tuyến
danh từ
the act of chatting online
AI
1
Hành động trò chuyện trực tuyến
1
Hành động trò chuyện trực tuyến
1
Hành động trò chuyện trực tuyến