Dịch

charraludo

tính từ (adjective)
/t͡ʃaraˈludo/

Nghĩa chính

  1. Xù xì (Có mái tóc, lông thú hoặc len dài, dày và không chải.)tính từshaggy (Having long, thick, and uncombed hair, fur or wool.)
  2. Độ dàytính từthickety

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charraludoDạng gốc (base form)
  2. charraludasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. charraludosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. charraludaGiống cái (feminine)

AI