charraludo
tính từ (adjective)
/t͡ʃaraˈludo/
Nghĩa chính
- Xù xì (Có mái tóc, lông thú hoặc len dài, dày và không chải.)tính từshaggy (Having long, thick, and uncombed hair, fur or wool.)
- Độ dàytính từthickety
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charraludoDạng gốc (base form)
- charraludasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- charraludosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- charraludaGiống cái (feminine)