Dịch

charrúa

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈrua/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Uruguaytính từUruguayan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charrúaDạng gốc (base form)
  2. charrúasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Uruguay
  1. Uruguayan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người Uruguay

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI