Dịch

charrán de Forster

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhàn Forsterdanh từForster's tern

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charrán de ForsterDạng gốc (base form)
  2. charranes de ForsterSố nhiều (plural)

AI