charcutería
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaɾkuteˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Lò nướng thịtdanh từcharcuterie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charcuteríaDạng gốc (base form)
- charcuteríasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa