Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
charada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃaˈɾada/
Nghĩa chính
1
Trò chơi đố chữ
danh từ
charade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
charada
Dạng gốc
(base form)
charada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
charade
Trò đố chữ
AI
1
Trò chơi đố chữ
1
Trò chơi đố chữ
1
Trò chơi đố chữ