Dịch

charada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈɾada/

Nghĩa chính

  1. Trò chơi đố chữdanh từcharade

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charadaDạng gốc (base form)
  2. charadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI