Dịch

charabón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaɾaˈbon/

Nghĩa chính

  1. Nandu trẻdanh từyoung nandu

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charabónDạng gốc (base form)
  2. charabonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc charabón

AI