Dịch

chaquiñán

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lối đi bộdanh từfootpath

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaquiñánDạng gốc (base form)
  2. chaquiñanesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI