Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chaquiñán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lối đi bộ
danh từ
footpath
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chaquiñán
Dạng gốc
(base form)
chaquiñ
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
footpath
Đường mòn
AI
1
Lối đi bộ
1
Lối đi bộ
1
Lối đi bộ