chaquetón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃakeˈton/
Nghĩa chính
- Một chiếc áo khoác ngắn hoặc áo khoácdanh từa short coat or jacket
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaquetónDạng gốc (base form)
- chaquetonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Max , ; Lyons , .