Dịch

chaquetón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃakeˈton/

Nghĩa chính

  1. Một chiếc áo khoác ngắn hoặc áo khoácdanh từa short coat or jacket

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaquetónDạng gốc (base form)
  2. chaquetonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Max , ; Lyons , .

AI