Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chapoteadero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃapoteaˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Bể bơi lội
danh từ
paddling pool
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chapoteadero
Dạng gốc
(base form)
chapoteadero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paddling pool
Hồ bơi, thường được bơm hơi, chỉ có thể chứa đủ nước để chèo thay vì bơi; một hồ bơi trẻ em
AI
1
Bể bơi lội
1
Bể bơi lội
1
Bể bơi lội