Dịch

chaperón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃapeˈɾon/

Nghĩa chính

  1. Người đi kèmdanh từchaperone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaperónDạng gốc (base form)
  2. chaperonesSố nhiều (plural)

AI