Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chaperón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃapeˈɾon/
Nghĩa chính
1
Người đi kèm
danh từ
chaperone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chaperón
Dạng gốc
(base form)
chaper
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chaperone
Người giám sát, người hộ tống
AI
1
Người đi kèm
1
Người đi kèm
1
Người đi kèm