chamuyar
C2động từ (verb)
/t͡ʃamuˈjaɾ/
Nghĩa chính
- Bắt chuyện, thả thính, tán tỉnhđộng từto chat up, sweet-talk
- Thì thầm với nhauđộng từto whisper among oneselves
- Tạo ra một tuyên bố nghe có vẻ thực tếđộng từto fabricate a factual-sounding claim
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chamuyarDanh động từ chamuyandoPhân từ chamuyado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chamuyo |
| tú | chamuyas |
| él/ella/Ud. | chamuya |
| nosotros | chamuyamos |
| vosotros | chamuyáis |
| ellos/Uds. | chamuyan |