chamuscado
C2tính từ (adjective)
/t͡ʃamusˈkado/
Nghĩa chính
- Say sưatính từsozzled
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chamuscadoDạng gốc (base form)
- chamuscadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chamuscadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- chamuscadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh